RTJ Gasket Là Gì? Các Vật Liệu RTJ Gasket Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Trong các hệ thống đường ống áp suất cực cao như ngành lọc hóa dầu, khai thác khí gas hay giàn khoan ngoài khơi, các loại gioăng cao su hay graphite thông thường không thể đáp ứng được. Lúc này, RTJ Gasket (Ring Type Joint) chính là giải pháp làm kín tối ưu và an toàn nhất.
Vậy RTJ Gasket là gì và trên thị trường hiện nay có những loại vật liệu phổ biến nào? Hãy cùng tìm hiểu ngay qua bài viết dưới đây.
1. RTJ Gasket Là Gì?
RTJ Gasket (gioăng vòng kim loại) là loại vòng đệm được gia công cơ khí chính xác từ kim loại nguyên khối. Chúng được thiết kế để lắp đặt vào các mặt bích có rãnh cắt sẵn (Ring Joint Flange).
Khi siết chặt các bu-lông, lực nén cực mạnh sẽ làm biến dạng nhẹ vòng đệm kim loại này, giúp nó điền đầy vào rãnh mặt bích và tạo ra một mối nối kín khít tuyệt đối, chịu được áp suất từ vài trăm đến hàng ngàn bar.
Hai kiểu dáng hình học phổ biến nhất của RTJ là Oval (tiết diện hình oval) và Octagonal (tiết diện hình bát giác).
2. Các Vật Liệu RTJ Gasket Phổ Biến Trên Thị Trường
Để đảm bảo hiệu quả làm kín, vật liệu của RTJ Gasket luôn phải mềm hơn vật liệu của mặt bích (thường thấp hơn tối thiểu 15-20 HB) nhằm tránh làm trầy xước, hư hỏng rãnh mặt bích đắt tiền khi siết lực.
Dưới đây là các loại vật liệu RTJ Gasket được sử dụng nhiều nhất hiện nay:
2.1. Sắt mềm (Soft Iron) / Thép Carbon thấp (Low Carbon Steel)
Ký hiệu tiêu chuẩn: D thường dập chữ D (cho Soft Iron) hoặc S (cho Low CS).
Đặc điểm: Đây là loại vật liệu kinh tế và phổ biến nhất. Thường được phủ một lớp kẽm hoặc cadmium mỏng để chống ăn mòn tạm thời trước khi lắp đặt.
Ứng dụng: Dùng cho các hệ thống xử lý dầu thô, nước, gas ở mức độ ăn mòn thấp.
2.2. Inox 304 (Stainless Steel 304)
Ký hiệu tiêu chuẩn: Thường dập chữ S304.
Đặc điểm: Khả năng chống ăn mòn và kháng oxy hóa tốt, chịu được nhiệt độ cao (lên đến khoảng 540°C).
Ứng dụng: Phù hợp cho ngành chế biến thực phẩm, hóa chất nhẹ, và các hệ thống đường ống công nghiệp thông thường.
2.3. Inox 316 / 316L (Stainless Steel 316/316L)
Ký hiệu tiêu chuẩn: Thường dập chữ S316 hoặc S316L.
Đặc điểm: Nhờ có thêm thành phần Molypden, Inox 316L có khả năng chống ăn mòn clorua, chống rỗ bề mặt và kháng axit vượt trội hơn hẳn Inox 304. Phiên bản “L” (Low Carbon) giúp hạn chế kết tủa cacbua khi hàn/nhiệt độ cao.
Ứng dụng: Tiêu chuẩn bắt buộc trong môi trường biển, hóa chất mạnh, dầu khí thượng nguồn và hạ nguồn.
2.4. Các hợp kim đặc biệt (Inconel, Monel, Hastelloy)
Ký hiệu: Khắc trực tiếp tên hợp kim (ví dụ: INC 625, MON 400).
Đặc điểm: Chịu được nhiệt độ cực cao, áp suất siêu cao và các môi trường hóa chất đặc biệt khắc nghiệt (như axit lưu huỳnh, khí chứa H2S nồng độ cao).
Ứng dụng: Dùng trong các dự án khai thác dầu khí biển sâu, nhà máy hóa chất đặc chủng.
3. Lợi Ích Khi Chọn Đúng Vật Liệu RTJ Gasket
Đảm bảo an toàn: Ngăn chặn hoàn toàn sự cố rò rỉ, cháy nổ trong môi trường áp suất cao.
Tiết kiệm chi phí: Bảo vệ mặt bích không bị biến dạng, hư hỏng rãnh (giảm chi phí thay mới mặt bích đường ống).
Tăng tuổi thọ hệ thống: Gioăng không bị ăn mòn quá nhanh dưới tác động của lưu chất.
THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG & BÁO GIÁ:
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DANSON
Địa chỉ: 46 DX006, khu phố Phú Mỹ 8, Phường Bình Dương, Tp. Hồ Chí Minh
Hotline/Zalo: 0936 238 438
Email: danson@dansoneng.com
Website: www.dansoneng.com
