- PMI bằng máy XRF cầm tay phân tích định lượng nguyên tố Cr, Ni, Mo chỉ trong 5 giây.
- Phát hiện chính xác sự trà trộn giữa Inox 304 (không có Mo) và Inox 316L (2.0–3.0% Mo).
- Bảo đảm chỉ số chống ăn mòn rỗ PREN đạt chuẩn cho các dự án nước biển và hóa chất.
Trong các dự án hóa chất, giàn khoan ngoài khơi và xử lý nước thải công nghiệp, việc nhầm lẫn mác thép giữa Inox 304 và Inox 316L có thể dẫn đến sự cố ăn mòn phá hủy đường ống chỉ sau vài tháng vận hành. Đó là lý do kỹ thuật kiểm định thành phần vật liệu tích cực (Positive Material Identification – PMI) trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại DANSON.
1. Nguyên lý phân tích huỳnh quang tia X (XRF)
Thiết bị PMI cầm tay sử dụng chùm tia X kích thích các nguyên tử trên bề mặt kim loại. Các nguyên tử phát ra tia huỳnh quang thứ cấp với mức năng lượng đặc trưng riêng cho từng nguyên tố (Fe, Cr, Ni, Mo, Mn, Ti…). Cảm biến máy tính toán và hiển thị % hàm lượng từng thành phần hóa học chính xác đến 0.01% trong vòng 3 đến 5 giây.
2. Bảng đối chiếu thành phần hóa học then chốt
| Mác thép | Crom (% Cr) | Niken (% Ni) | Molypden (% Mo) | Chỉ số chống ăn mòn PREN |
|---|---|---|---|---|
| SUS 304 / 304L | 18.0 – 20.0% | 8.0 – 12.0% | 0% (Không có) | ~ 18 – 20 (Trung bình) |
| SUS 316 / 316L | 16.0 – 18.0% | 10.0 – 14.0% | 2.0 – 3.0% | ~ 23 – 25 (Kháng muối & Axit) |
| Duplex F51 / S31803 | 21.0 – 23.0% | 4.5 – 6.5% | 2.5 – 3.5% | ~ 35 – 38 (Chịu ăn mòn vượt trội) |
3. Quy trình thực hiện PMI tại kho DANSON
Mỗi lô hàng nhập về xưởng DANSON đều được mài nhẹ điểm đo và kiểm tra ngẫu nhiên theo tỷ lệ tối thiểu 10% hoặc 100% theo yêu cầu của dự án. Báo cáo PMI được in trực tiếp từ máy và lưu cùng hồ sơ chất lượng MTC 3.1 bàn giao cho khách hàng.